remote station
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạm từ xa: "remote station" chỉ một thiết bị đầu cuối (terminal) được kết nối với một máy tính trung tâm thông qua một đường truyền dữ liệu (data link). Thiết bị này thường nằm ở vị trí địa lý khác xa máy tính chính, cho phép người dùng truy cập và xử lý dữ liệu từ xa.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỹ sư sử dụng một trạm từ xa để giám sát đường ống từ hàng trăm km xa.)
- (Dữ liệu từ các cảm biến thời tiết được gửi đến một trạm từ xa để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a remote station": thiết lập một trạm từ xa.
- The research team set up a remote station in the Arctic to collect climate data. (Nhóm nghiên cứu đã thiết lập một trạm từ xa ở Bắc Cực để thu thập dữ liệu khí hậu.)
- "remote station operator": người vận hành trạm từ xa.
- The remote station operator ensures that the data link remains stable. (Người vận hành trạm từ xa đảm bảo đường truyền dữ liệu luôn ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Remote access (danh từ): truy cập từ xa.
- Remote access allows employees to work from home. (Truy cập từ xa cho phép nhân viên làm việc tại nhà.)
- Remote control (danh từ): điều khiển từ xa.
- The remote control operates the drone. (Điều khiển từ xa vận hành máy bay không người lái.)
Từ đồng nghĩa
- Remote terminal: thiết bị đầu cuối từ xa.
- The remote terminal is connected to the mainframe via satellite. (Thiết bị đầu cuối từ xa được kết nối với máy tính chủ qua vệ tinh.)
- Field station: trạm hiện trường (thường dùng trong nghiên cứu thực địa).
- Biologists work at a field station to observe wildlife. (Các nhà sinh vật học làm việc tại một trạm hiện trường để quan sát động vật hoang dã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Link up with: kết nối với.
- The remote station links up with the central server every hour. (Trạm từ xa kết nối với máy chủ trung tâm mỗi giờ.)
- Transmit from: truyền dữ liệu từ.
- The satellite transmits data from the remote station to the base. (Vệ tinh truyền dữ liệu từ trạm từ xa đến căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
- Out of range: ngoài phạm vi kết nối.
- If the remote station is out of range, the data link may fail. (Nếu trạm từ xa nằm ngoài phạm vi kết nối, đường truyền dữ liệu có thể bị lỗi.)
- In real time: theo thời gian thực.
- The remote station sends updates in real time. (Trạm từ xa gửi các bản cập nhật theo thời gian thực.)